st. andrew's cross

st. andrew's cross

A flag with a white St. Andrew's Cross flies on a tall pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ thập hình chữ X: "St. Andrew's Cross" một loại chữ thập hình dạng giống chữ cái "X", với hai thanh chéo độ dài bằng nhau. được đặt theo tên của Thánh Andrew, người được cho đã bị đóng đinh trên một cây thập tự hình dạng như vậy.
dụ sử dụng
  • (Lá cờ của Scotland hình chữ thập St. Andrew's Cross màu trắng trên nền xanh dương.)
  • (Trong huy hiệu học, chữ thập St. Andrew's Cross thường được dùng làm biểu tượng của sự tử đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Andrew's Cross" trong biểu tượng: Ngoài ý nghĩa tôn giáo, còn xuất hiện trong các biểu tượng quốc gia, dụ như trên quốc kỳ Scotland (còn gọi là Saltire).

    • The Saltire is simply another name for the St. Andrew's Cross. (Saltire chỉ một tên gọi khác của chữ thập St. Andrew's Cross.)
  • Trong kiến trúc nghệ thuật: Hình dạng chữ X này cũng được sử dụng trong thiết kế các công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    • The church's altar was decorated with a carved St. Andrew's Cross. (Bàn thờ của nhà thờ được trang trí bằng một chữ thập St. Andrew's Cross được chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltire (n): Tên gọi khác của St. Andrew's Cross, thường dùng trong huy hiệu học để chỉ một chữ thập hình chữ X.

    • The Scottish flag is a white saltire on a blue field. (Lá cờ Scotland một chữ thập saltire màu trắng trên nền xanh.)
  • Cross of St. Andrew (n): Cụm từ tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo.

    • The Cross of St. Andrew is a symbol of Christianity. (Chữ thập của Thánh Andrew một biểu tượng của Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • X-shaped cross: chữ thập hình chữ X.
  • Diagonal cross: chữ thập chéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "St. Andrew's Cross".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "St. Andrew's Cross".

Từ chứa "st. andrew's cross"